Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1942

Thứ Ba, 10/3/1942 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Dần.

10/3/1942
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 3/1942
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/1
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/2182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1942 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Dần.
Ngày 10/3/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Thất. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)