Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 3 năm 1942

Thứ Ba, 17/3/1942 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mão.

17/3/1942
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 3/1942
ÂM LỊCH1Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 3/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/1
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/2182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/3/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 3 năm 1942 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mão.
Ngày 17/3/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 17/3/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)