Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1942

Thứ Bảy, 7/3/1942 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Dần.

7/3/1942
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 3/1942
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/1
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/2182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 1942 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Dần.
Ngày 7/3/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)