Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1942

Thứ Tư, 25/3/1942 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Nhâm Ngọ — ngày Đinh Sửu, tháng Quý Mão.

25/3/1942
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 3/1942
ÂM LỊCH9Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 25/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/3 →

Lịch tháng 3/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/1
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/2182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/3/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 3 năm 1942 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Quý Mão.
Ngày 25/3/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/3/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)