Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1915

Thứ Bảy, 10/4/1915 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mão.

10/4/1915
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 4/1915
ÂM LỊCH26Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/1915

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/3152163174185
196207218229231024112512
261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1915 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 10/4/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1915 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)