Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1915

Thứ Tư, 7/4/1915 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mão.

7/4/1915
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 4/1915
ÂM LỊCH23Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/1915

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/3152163174185
196207218229231024112512
261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 1915 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mão.
Ngày 7/4/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/1915 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)