Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1915

Thứ Sáu, 23/4/1915 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Mão — ngày Giáp Thân, tháng Canh Thìn.

23/4/1915
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 4/1915
ÂM LỊCH10Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1915

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/3152163174185
196207218229231024112512
261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1915 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Canh Thìn.
Ngày 23/4/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)