Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1967

Thứ Hai, 10/4/1967 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Thìn.

10/4/1967
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 4/1967
ÂM LỊCH1Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1967 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Thìn.
Ngày 10/4/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)