Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1967

Thứ Hai, 17/4/1967 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Tân Hợi, tháng Giáp Thìn.

17/4/1967
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 4/1967
ÂM LỊCH8Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/4/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 4 năm 1967 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Giáp Thìn.
Ngày 17/4/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Kê giường, An biên, Chọn tướng, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/1967 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)