Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1967

Thứ Bảy, 15/4/1967 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Thìn.

15/4/1967
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 4/1967
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1967 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Thìn.
Ngày 15/4/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Liễu. Nên: Yến tiệc, Kinh doanh, Bắt giữ, An táng, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)