Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1967

Thứ Tư, 12/4/1967 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Thìn.

12/4/1967
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 4/1967
ÂM LỊCH3Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết hàn thực
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1967 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 12/4/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Sâm. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)