Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1967

Chủ Nhật, 16/4/1967 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Giáp Thìn.

16/4/1967
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 4/1967
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 1967 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 16/4/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)