Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2050

Chủ Nhật, 10/4/2050 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Canh Thân, tháng Canh Thìn.

10/4/2050
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 4/2050
ÂM LỊCH19Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/37168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 2050 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Thìn.
Ngày 10/4/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)