Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2050

Thứ Bảy, 16/4/2050 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.

16/4/2050
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 4/2050
ÂM LỊCH25Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/37168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 2050 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 16/4/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)