Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 2050

Thứ Hai, 4/4/2050 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.

4/4/2050
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 4/2050
ÂM LỊCH13Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/37168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 2050 dương lịch là ngày 13 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 4/4/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)