Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 2050

Thứ Sáu, 29/4/2050 dương lịch là ngày 9 tháng Ba nhuận năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thìn.

29/4/2050
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 4/2050
ÂM LỊCH9Tháng Ba nhuận (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/2050

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/37168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/3N222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/4/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 4 năm 2050 dương lịch là ngày 9 tháng Ba nhuận năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Thìn.
Ngày 29/4/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/4/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)