Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2066

Thứ Bảy, 10/4/2066 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thìn.

10/4/2066
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 4/2066
ÂM LỊCH16Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/2066

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/310161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 2066 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/4/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)