Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 2066

Thứ Tư, 21/4/2066 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.

21/4/2066
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 4/2066
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/2066

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/310161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/4/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 4 năm 2066 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 21/4/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/4/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)