Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2083

Thứ Hai, 10/5/2083 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Quý Mùi, tháng Bính Thìn.

10/5/2083
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 5/2083
ÂM LỊCH24Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 5/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/4182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 2083 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Bính Thìn.
Ngày 10/5/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)