Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 2083

Thứ Tư, 5/5/2083 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Quý Mão — ngày Mậu Dần, tháng Bính Thìn.

5/5/2083
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 5/2083
ÂM LỊCH19Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/4182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 2083 dương lịch là ngày 19 tháng Ba năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 5/5/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)