Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 5 năm 2083

Thứ Năm, 20/5/2083 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Quý Mão — ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Tỵ.

20/5/2083
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 5/2083
ÂM LỊCH4Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 20/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/5 →

Lịch tháng 5/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/4182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/5/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 5 năm 2083 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 20/5/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/5/2083 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)