Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1913

Thứ Ba, 10/6/1913 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Ngọ.

10/6/1913
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 6/1913
ÂM LỊCH6Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1913

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/5627384
9510611712813914101511
1612171318141915/5201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1913 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 10/6/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Thất. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)