Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 1913

Thứ Bảy, 28/6/1913 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Canh Thìn, tháng Mậu Ngọ.

28/6/1913
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 6/1913
ÂM LỊCH24Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/1913

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/5627384
9510611712813914101511
1612171318141915/5201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 1913 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 28/6/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)