Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1913

Thứ Sáu, 6/6/1913 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Ngọ.

6/6/1913
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 6/1913
ÂM LỊCH2Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1913

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/5627384
9510611712813914101511
1612171318141915/5201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1913 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 6/6/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)