Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 1985

Thứ Tư, 10/7/1985 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Ất Sửu — ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Ngọ.

10/7/1985
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 7/1985
ÂM LỊCH23Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/1985

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/6192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 1985 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 10/7/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)