Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1985

Thứ Sáu, 26/7/1985 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Ất Sửu — ngày Bính Dần, tháng Quý Mùi.

26/7/1985
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 7/1985
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1985

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/6192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 1985 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 26/7/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Kê giường, An biên, Chọn tướng, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)