Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1985

Chủ Nhật, 14/7/1985 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Ngọ.

14/7/1985
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 7/1985
ÂM LỊCH27Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/1985

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/6192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 1985 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 14/7/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)