Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2051

Thứ Hai, 10/7/2051 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Bính Thân, tháng Ất Mùi.

10/7/2051
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 7/2051
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/2051

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 2051 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Ất Mùi.
Ngày 10/7/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tất. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2051 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)