Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2051

Thứ Ba, 4/7/2051 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Tân Mùi — ngày Canh Dần, tháng Giáp Ngọ.

4/7/2051
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 7/2051
ÂM LỊCH26Tháng Năm (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/7 →

Lịch tháng 7/2051

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/7/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 7 năm 2051 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 4/7/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/7/2051 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)