Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 7 năm 2051

Thứ Hai, 17/7/2051 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Tân Mùi — ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi.

17/7/2051
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 7/2051
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/2051

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872981/692
103114125136147158169
171018111912201321142215/62316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/7/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 7 năm 2051 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Ất Mùi.
Ngày 17/7/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 17/7/2051 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)