Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2053

Thứ Năm, 10/7/2053 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ.

10/7/2053
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 7/2053
ÂM LỊCH25Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/2053

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/6172183194205
216227238249251026112712
281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 2053 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 10/7/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)