Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 2053

Thứ Sáu, 11/7/2053 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Quý Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Mậu Ngọ.

11/7/2053
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 7/2053
ÂM LỊCH26Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/2053

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/6172183194205
216227238249251026112712
281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 2053 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 11/7/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)