Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 7 năm 2053

Thứ Sáu, 18/7/2053 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Quý Dậu — ngày Ất Mão, tháng Kỷ Mùi.

18/7/2053
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 7/2053
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 18/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/7 →

Lịch tháng 7/2053

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/6172183194205
216227238249251026112712
281329143015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/7/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 7 năm 2053 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 18/7/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 18/7/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)