Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1973

Thứ Sáu, 10/8/1973 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Quý Sửu — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.

10/8/1973
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 8/1973
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Sửu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/7141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
2729281/8292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1973 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thân.
Ngày 10/8/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)