Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1973

Thứ Sáu, 31/8/1973 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Quý Sửu — ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Dậu.

31/8/1973
DƯƠNG LỊCH31Thứ Sáu
Tháng 8/1973
ÂM LỊCH4Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Sửu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 31/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/8 →

Lịch tháng 8/1973

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/7141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
2729281/8292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/8/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 8 năm 1973 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Dậu.
Ngày 31/8/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/8/1973 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)