Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1912

Thứ Năm, 11/1/1912 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Hợi — ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.

11/1/1912
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 1/1912
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 1/1912

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1912 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Tý.
Ngày 11/1/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Giác. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)