Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 1 năm 1912

Thứ Sáu, 26/1/1912 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu.

26/1/1912
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 1/1912
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 26/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/1 →

Lịch tháng 1/1912

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/1/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 1 năm 1912 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Sửu.
Ngày 26/1/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu, Tuyên chính.
Giờ hoàng đạo ngày 26/1/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)