Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1911

Tháng 12/1911 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/10 âm lịch và kết thúc ngày 12/11 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/106167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/11212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1911

Xem ngày tốt tháng 12/1911

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1911

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu11/10Ất TỵNgày xấu
2/12Thứ Bảy12/10Bính NgọNgày xấu
3/12Chủ Nhật13/10Đinh MùiNgày tốt
4/12Thứ Hai14/10Mậu ThânNgày bình thường
5/12Thứ Ba15/10Kỷ DậuNgày xấu
6/12Thứ Tư16/10Canh TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Năm17/10Tân HợiNgày bình thường
8/12Thứ Sáu18/10Nhâm TýNgày xấu
9/12Thứ Bảy19/10Quý SửuNgày tốt
10/12Chủ Nhật20/10Giáp DầnNgày bình thường
11/12Thứ Hai21/10Ất MãoNgày xấu
12/12Thứ Ba22/10Bính ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Tư23/10Đinh TỵNgày xấu
14/12Thứ Năm24/10Mậu NgọNgày xấu
15/12Thứ Sáu25/10Kỷ MùiNgày bình thường
16/12Thứ Bảy26/10Canh ThânNgày bình thường
17/12Chủ Nhật27/10Tân DậuNgày xấu
18/12Thứ Hai28/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Ba29/10Quý HợiNgày tốt
20/12Thứ Tư1/11Giáp TýNgày bình thường
21/12Thứ Năm2/11Ất SửuNgày tốt
22/12Thứ Sáu3/11Bính DầnNgày xấu
23/12Thứ Bảy4/11Đinh MãoNgày bình thường
24/12Chủ Nhật5/11Mậu ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Hai6/11Kỷ TỵNgày xấu
26/12Thứ Ba7/11Canh NgọNgày xấu
27/12Thứ Tư8/11Tân MùiNgày xấu
28/12Thứ Năm9/11Nhâm ThânNgày tốt
29/12Thứ Sáu10/11Quý DậuNgày tốt
30/12Thứ Bảy11/11Giáp TuấtNgày bình thường
31/12Chủ Nhật12/11Ất HợiNgày xấu