Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1912

Thứ Năm, 25/1/1912 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Canh Tý, tháng Tân Sửu.

25/1/1912
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 1/1912
ÂM LỊCH7Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/1912

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 1912 dương lịch là ngày 7 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Tân Sửu.
Ngày 25/1/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)