Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2046

Thứ Năm, 11/1/2046 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Ất Sửu — ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Sửu.

11/1/2046
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 1/2046
ÂM LỊCH5Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/2046

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/12
8293104115126137148
159161017111812191320142115/12
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2046 dương lịch là ngày 5 tháng Chạp năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 11/1/2046 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2046 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)