Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 2046

Chủ Nhật, 21/1/2046 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Ất Sửu — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Sửu.

21/1/2046
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 1/2046
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/2046

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/12
8293104115126137148
159161017111812191320142115/12
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 2046 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 21/1/2046 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Hư. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/2046 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)