Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2083

Thứ Hai, 11/1/2083 dương lịch là ngày 24 tháng Mười Một năm Nhâm Dần — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.

11/1/2083
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/2083
ÂM LỊCH24Tháng Mười Một (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/2083

T2T3T4T5T6T7CN
114215/11316
4175186197208219221023
1124122513261427152816291730
181/12192203214225236247
25826927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2083 dương lịch là ngày 24 tháng Mười Một năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/1/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tất. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)