Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 2092

Thứ Sáu, 11/1/2092 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Tân Mùi, tháng Tân Sửu.

11/1/2092
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/2092
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 1/2092

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/12102113124135
146157168179181019112012
211322142315/122416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 2092 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Tân Sửu.
Ngày 11/1/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Cúng tế, Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)