Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2092

Thứ Ba, 29/1/2092 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Tân Hợi — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Sửu.

29/1/2092
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 1/2092
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Hợi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/2092

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/12102113124135
146157168179181019112012
211322142315/122416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 2092 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Sửu.
Ngày 29/1/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)