Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1909

Thứ Hai, 11/10/1909 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu.

11/10/1909
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 10/1909
ÂM LỊCH28Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/1909

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1909 dương lịch là ngày 28 tháng Tám năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 11/10/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tất. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)