Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1909

Tháng 11/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 18/10 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1909

Xem ngày tốt tháng 11/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai19/9Ất SửuNgày xấu
2/11Thứ Ba20/9Bính DầnNgày bình thường
3/11Thứ Tư21/9Đinh MãoNgày xấu
4/11Thứ Năm22/9Mậu ThìnNgày xấu
5/11Thứ Sáu23/9Kỷ TỵNgày tốt
6/11Thứ Bảy24/9Canh NgọNgày bình thường
7/11Chủ Nhật25/9Tân MùiNgày xấu
8/11Thứ Hai26/9Nhâm ThânNgày bình thường
9/11Thứ Ba27/9Quý DậuNgày tốt
10/11Thứ Tư28/9Giáp TuấtNgày xấu
11/11Thứ Năm29/9Ất HợiNgày bình thường
12/11Thứ Sáu30/9Bính TýNgày bình thường
13/11Thứ Bảy1/10Đinh SửuNgày tốt
14/11Chủ Nhật2/10Mậu DầnNgày bình thường
15/11Thứ Hai3/10Kỷ MãoNgày xấu
16/11Thứ Ba4/10Canh ThìnNgày bình thường
17/11Thứ Tư5/10Tân TỵNgày xấu
18/11Thứ Năm6/10Nhâm NgọNgày tốt
19/11Thứ Sáu7/10Quý MùiNgày tốt
20/11Thứ Bảy8/10Giáp ThânNgày bình thường
21/11Chủ Nhật9/10Ất DậuNgày xấu
22/11Thứ Hai10/10Bính TuấtNgày bình thường
23/11Thứ Ba11/10Đinh HợiNgày bình thường
24/11Thứ Tư12/10Mậu TýNgày xấu
25/11Thứ Năm13/10Kỷ SửuNgày tốt
26/11Thứ Sáu14/10Canh DầnNgày bình thường
27/11Thứ Bảy15/10Tân MãoNgày xấu
28/11Chủ Nhật16/10Nhâm ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Hai17/10Quý TỵNgày xấu
30/11Thứ Ba18/10Giáp NgọNgày tốt