Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1916

Thứ Tư, 11/10/1916 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Thìn — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất.

11/10/1916
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 10/1916
ÂM LỊCH15Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1916

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/91216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1916 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất.
Ngày 11/10/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1916 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)