Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1916

Thứ Ba, 31/10/1916 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Bính Thìn — ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Hợi.

31/10/1916
DƯƠNG LỊCH31Thứ Ba
Tháng 10/1916
ÂM LỊCH5Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 10/1916

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/91216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1916 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 31/10/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1916 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)