Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 1916

Thứ Ba, 3/10/1916 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Thìn — ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất.

3/10/1916
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 10/1916
ÂM LỊCH7Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 10/1916

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/91216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/10282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/10/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 10 năm 1916 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 3/10/1916 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/10/1916 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)