Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 1957

Thứ Sáu, 11/10/1957 dương lịch là ngày 18 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu.

11/10/1957
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 10/1957
ÂM LỊCH18Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/1957

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/8N9161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/9242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/10/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 10 năm 1957 dương lịch là ngày 18 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 11/10/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/10/1957 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)